Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an important role

/ɪmˈpɔrtənt roʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

một chức năng hoặc vị trí quan trọng phr.

Định nghĩa · a significant function or position

“Volunteers play an important role in the community.”Các tình nguyện viên đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng.

“Parents have an important role in a child's development.”Cha mẹ có một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ vai trò quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh vai trò của một cá nhân hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...