Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an important role

an important role

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một chức năng hoặc vị trí quan trọng
UK /ɪmˈpɔrtənt roʊl/ · US /ɪmˈpɔrtənt roʊl/
a significant function or position
Volunteers play an important role in the community.
→ Các tình nguyện viên đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Parents have an important role in a child's development.→ Cha mẹ có một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
Đồng nghĩa
a key rolea vital function
Collocations
an important role in educationan important role in society
🎯 IELTS: Trình bày rõ vai trò quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh vai trò của một cá nhân hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...