Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong focus

a strong focus

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự chú ý tập trung vào điều gì đó
UK /strɔŋ ˈfoʊkəs/ · US /strɔŋ ˈfoʊkəs/
a concentrated attention on something
There is a strong focus on sustainability in this project.
→ Có một sự chú ý mạnh mẽ vào tính bền vững trong dự án này.
The team has a strong focus on customer satisfaction.→ Đội ngũ có sự chú ý mạnh mẽ vào sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
a clear focusa sharp emphasis
Collocations
a strong focus on qualitya strong focus on innovation
🎯 IELTS: Nên chỉ ra những yếu tố chính trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý vào một vấn đề cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...