Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a thorough analysis

a thorough analysis

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự phân tích chi tiết về điều gì đó
UK /ˈθɜroʊ əˈnæləsɪs/ · US /ˈθɜroʊ əˈnæləsɪs/
a detailed examination of something
The report provides a thorough analysis of the data.
→ Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về dữ liệu.
A thorough analysis is necessary for accurate results.→ Một phân tích chi tiết là cần thiết để có kết quả chính xác.
Đồng nghĩa
a detailed analysisan in-depth analysis
Collocations
a thorough analysis of trendsa thorough analysis of results
🎯 IELTS: Cần có phân tích chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...