Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a comprehensive plan

a comprehensive plan

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một kế hoạch chi tiết và đầy đủ
UK /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv plæn/ · US /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv plæn/
a detailed and thorough strategy
The team developed a comprehensive plan for the project.
→ Đội ngũ đã phát triển một kế hoạch chi tiết cho dự án.
A comprehensive plan is essential for success.→ Một kế hoạch toàn diện là rất cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩa
a detailed plana thorough strategy
Collocations
a comprehensive plan for developmenta comprehensive plan for research
🎯 IELTS: Cần có kế hoạch chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...