Kho từ › Collocations · internet & social media › engage with content

engage with content

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tương tác với nội dung
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒntɛnt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒntɛnt/
to interact or respond to media or material
Users should engage with content they find interesting.
→ Người dùng nên tương tác với nội dung mà họ thấy thú vị.
Engaging with content can enhance learning.→ Tương tác với nội dung có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
interact with mediarespond to material
Collocations
engage with audiencesengage with users
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài viết.
Rất quan trọng trong giáo dục trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...