EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · internet & social media › engage with content
engage with content
B2
phr.
📁 Collocations · internet & social media
IELTS
tương tác với nội dung
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒntɛnt/
·
US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒntɛnt/
to interact or respond to media or material
Users should engage with content they find interesting.
→ Người dùng nên tương tác với nội dung mà họ thấy thú vị.
Engaging with content can enhance learning.
→ Tương tác với nội dung có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
interact with media
respond to material
Collocations
engage with audiences
engage with users
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài viết.
Rất quan trọng trong giáo dục trực tuyến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
protect privacy
/prəˈtɛkt ˈpraɪvəsi/
bảo vệ thông tin cá nhân khỏi người khác
post updates
/poʊst ˈʌpdeɪts/
đăng tải thông tin mới hoặc thay đổi trên mạng
engage with followers
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfɑloʊərz/
tương tác và giao tiếp với khán giả của mình
connect globally
/kəˈnɛkt ˈɡloʊbəli/
thiết lập liên kết với mọi người trên toàn thế giới
advertise products
/ˈædvərˌtaɪz ˈprɒdʌkts/
quảng cáo sản phẩm để bán cho người tiêu dùng
boost engagement
/buːst ɪnˈɡeɪdʒmənt/
tăng cường sự tham gia
follow influencers
/ˈfɑloʊ ˈɪnfluːərz/
theo dõi người có ảnh hưởng
generate traffic
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈtræfɪk/
tạo lưu lượng truy cập
Có trong các bộ
🔗
Collocations · internet & social media
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...