Kho từ › Collocations · social inequality › foster equality

foster equality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy sự công bằng và quyền bình đẳng
UK /ˈfɒstər ɪˈkwɒlɪti/ · US /ˈfɒstər ɪˈkwɒlɪti/
to promote fairness and equal rights
We need to foster equality in our society.
→ Chúng ta cần thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội của mình.
Fostering equality benefits everyone.→ Thúc đẩy sự bình đẳng mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
promote equalityencourage fairness
Collocations
foster gender equalityfoster racial equality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bình đẳng.
Dùng để chỉ việc thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...