Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a balanced view

taking a balanced view

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Nhìn nhận cả hai mặt của một vấn đề một cách công bằng.
UK /ˈteɪ.kɪŋ ə ˈbæl.ənst vjuː/ · US /ˈteɪ.kɪŋ ə ˈbæl.ənst vjuː/
Looking at both sides of an issue fairly.
In a debate, it's important to take a balanced view of the arguments.
→ Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là nhìn nhận một cách công bằng các lập luận.
Taking a balanced view helps in making informed decisions.→ Nhìn nhận một cách công bằng giúp đưa ra những quyết định thông minh.
Đồng nghĩa
fair perspectiveimpartial view
Collocations
take a balanced viewmaintain a balanced view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm công bằng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong văn viết và nói học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...