Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › weighing both sides

weighing both sides

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Cân nhắc ưu điểm và nhược điểm của cả hai lập luận.
UK /ˈweɪ.ɪŋ boʊθ saɪdz/ · US /ˈweɪ.ɪŋ boʊθ saɪdz/
Considering the advantages and disadvantages of both arguments.
Weighing both sides of the issue can lead to a better understanding.
→ Cân nhắc cả hai mặt của vấn đề có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Weighing both sides is essential in reaching a fair conclusion.→ Cân nhắc cả hai mặt là điều cần thiết để đạt được kết luận công bằng.
Đồng nghĩa
evaluating both sidesconsidering both arguments
Collocations
weigh both sidescarefully weigh both sides
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự phân tích sâu sắc trong phần viết IELTS.
Thường dùng trong thảo luận và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...