Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical perspective

a critical perspective

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cách nhìn quan trọng về một vấn đề
UK /ə ˈkrɪt.ɪ.kəl pərˈspɛk.tɪv/ · US /ə ˈkrɪt.ɪ.kəl pərˈspɛk.tɪv/
an important way of looking at something
He offered a critical perspective on the situation.
→ Anh ấy đã đưa ra một cách nhìn quan trọng về tình hình.
A critical perspective helps us understand the issues better.→ Một cách nhìn quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề.
Đồng nghĩa
an analytical perspectivea thoughtful perspective
Collocations
offer a critical perspectiveadopt a critical perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cách nhìn khác biệt để làm phong phú bài viết.
Cách nhìn quan trọng giúp phân tích sâu sắc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...