Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a potential benefit

a potential benefit

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một lợi ích có thể có
UK /ə pəˈtɛn.ʃəl ˈbɛn.ɪ.fɪt/ · US /ə pəˈtɛn.ʃəl ˈbɛn.ɪ.fɪt/
a possible advantage or gain
The new policy could provide a potential benefit to employees.
→ Chính sách mới có thể mang lại lợi ích cho nhân viên.
We should consider the potential benefit of this investment.→ Chúng ta nên xem xét lợi ích tiềm năng của khoản đầu tư này.
Đồng nghĩa
a likely benefita possible advantage
Collocations
identify a potential benefitrealize a potential benefit
🎯 IELTS: Đưa ra các lợi ích tiềm năng trong phần phân tích.
Lợi ích tiềm năng cần được xem xét trong các quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...