Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a solid foundation

a solid foundation

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một nền tảng vững chắc cho một cái gì đó
UK /ə ˈsɒl.ɪd faʊnˈdeɪ.ʃən/ · US /ə ˈsɒl.ɪd faʊnˈdeɪ.ʃən/
a strong base for something
Education provides a solid foundation for future success.
→ Giáo dục cung cấp nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.
The company was built on a solid foundation of trust.→ Công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng.
Đồng nghĩa
a strong basea firm foundation
Collocations
build a solid foundationestablish a solid foundation
🎯 IELTS: Nêu rõ nền tảng trong phần mở đầu.
Nền tảng vững chắc là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...