Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a negative impact

a negative impact

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực
UK /ə ˈnɛɡ.ə.tɪv ˈɪm.pækt/ · US /ə ˈnɛɡ.ə.tɪv ˈɪm.pækt/
a harmful effect or influence
Pollution has a negative impact on health.
→ Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
The decision had a negative impact on the community.→ Quyết định này đã có tác động tiêu cực đến cộng đồng.
Đồng nghĩa
a detrimental impactan adverse effect
Collocations
have a negative impactexperience a negative impact
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động trong phần phân tích.
Tác động tiêu cực cần được giảm thiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...