Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a shared experience

a shared experience

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự kiện hoặc tình huống mà nhiều người đã trải qua
UK /ə ʃɛrd ɪkˈspɪr.i.əns/ · US /ə ʃɛrd ɪkˈspɪr.i.əns/
an event or situation experienced by many
Traveling together created a shared experience for us.
→ Du lịch cùng nhau đã tạo ra một trải nghiệm chung cho chúng tôi.
They bonded over a shared experience of hardship.→ Họ gắn kết với nhau qua một trải nghiệm chung về khó khăn.
Đồng nghĩa
a common experiencea mutual experience
Collocations
have a shared experiencecreate a shared experience
🎯 IELTS: Nêu rõ trải nghiệm trong phần phân tích.
Trải nghiệm chung giúp tăng cường sự kết nối giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...