Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive experience

a positive experience

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự kiện hoặc tình huống tốt đẹp và thú vị
UK /ə ˈpɒz.ɪ.tɪv ɪkˈspɪr.i.əns/ · US /ə ˈpɒz.ɪ.tɪv ɪkˈspɪr.i.əns/
a good event or situation that is enjoyable
The trip was a positive experience for everyone involved.
→ Chuyến đi là một trải nghiệm tích cực cho tất cả mọi người tham gia.
She shared her positive experience with the new product.→ Cô ấy đã chia sẻ trải nghiệm tích cực của mình với sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
a rewarding experiencean enjoyable experience
Collocations
have a positive experiencecreate a positive experience
🎯 IELTS: Nêu rõ trải nghiệm trong phần phân tích.
Trải nghiệm tích cực giúp cải thiện tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...