a challenging task
Nghĩa
Định nghĩa · a difficult job or assignment
“Completing the project was a challenging task for the team.”Hoàn thành dự án là một nhiệm vụ khó khăn cho đội.
“She faced a challenging task at work today.”Cô ấy đã phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn ở công việc hôm nay.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nhiệm vụ trong phần phân tích.
Ghi chú · Nhiệm vụ khó khăn cần sự nỗ lực cao.