Kho từ › Collocations · internet & social media › improve engagement

improve engagement

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
cải thiện sự tương tác
UK /ɪmˈpruːv ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪmˈpruːv ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to make interactions more effective or frequent
Brands strive to improve engagement with their audience.
→ Các thương hiệu cố gắng cải thiện sự tương tác với khán giả của họ.
Improving engagement can lead to better customer loyalty.→ Cải thiện sự tương tác có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance engagementboost engagement
Collocations
improve user engagementimprove social media engagement
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự tương tác trong bài viết IELTS.
Cần thiết để giữ chân khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...