Kho từ › Idioms · poverty › living on the edge

living on the edge

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Có tình hình tài chính rủi ro và không ổn định.
UK /ˈlɪvɪŋ ɒn ði ɛdʒ/ · US /ˈlɪvɪŋ ɒn ði ɛdʒ/
Having a risky and unstable financial situation.
She’s been living on the edge since she lost her job.
→ Cô ấy đã sống trong tình trạng không ổn định kể từ khi mất việc.
Many young people are living on the edge with student debt.→ Nhiều người trẻ đang sống trong tình trạng không ổn định với nợ sinh viên.
Đồng nghĩa
in a precarious situationat risk
Collocations
living on the edge financiallyfeel like living on the edgebe forced to live on the edge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự căng thẳng trong tài chính.
Thường dùng khi nói về tình trạng tài chính không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...