Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tight budget

/ə taɪt ˈbʌdʒɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có rất ít tiền để chi tiêu. phr.

Định nghĩa · Having very little money to spend.

“She has to live on a tight budget this month.”Cô ấy phải sống với ngân sách hạn chế trong tháng này.

“With a tight budget, they can’t afford luxury items.”Với ngân sách hạn chế, họ không thể mua đồ xa xỉ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về chi tiêu hợp lý.

Ghi chú · Dùng để chỉ tình trạng tài chính hạn chế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...