Kho từ › Idioms · poverty › living on borrowed time

living on borrowed time

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Sống sót mặc dù khó khăn tài chính, nhưng có nguy cơ sụp đổ.
UK /ˈlɪvɪŋ ɒn ˈbɔːroʊd taɪm/ · US /ˈlɪvɪŋ ɒn ˈbɔːroʊd taɪm/
Surviving despite financial difficulties, but risks collapse.
With debts piling up, they are living on borrowed time.
→ Với nợ nần chất chồng, họ đang sống trong tình trạng không ổn định.
The business is living on borrowed time after losing investors.→ Công ty đang sống trong tình trạng không ổn định sau khi mất nhà đầu tư.
Đồng nghĩa
on the edgein a precarious situation
Collocations
live on borrowed time financiallybe living on borrowed timefind oneself living on borrowed time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự không ổn định trong tài chính.
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính không bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...