Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve language clarity

/ɪmˈpruːv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

Làm cho việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu hơn. phr.

Định nghĩa · To make language use clearer and easier to understand.

“Using simple words can improve language clarity in communication.”Sử dụng từ đơn giản có thể làm cho giao tiếp rõ ràng hơn.

“Teachers focus on improve language clarity in their lessons.”Giáo viên tập trung vào việc cải thiện sự rõ ràng trong các bài học.

Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn từ đơn giản để truyền đạt ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · Rõ ràng trong ngôn ngữ giúp người khác hiểu bạn dễ dàng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...