foster language awareness
Nghĩa
Định nghĩa · To encourage understanding and appreciation of languages.
“Programs aim to foster language awareness among students.”Các chương trình nhằm khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ trong học sinh.
“Workshops can foster language awareness in communities.”Các hội thảo có thể khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Tham gia các hoạt động ngoại khóa để nâng cao nhận thức về ngôn ngữ.
Ghi chú · Sự hiểu biết về ngôn ngữ giúp phát triển kỹ năng giao tiếp.