Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid shift

a rapid shift

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thay đổi nhanh chóng
UK /ʃɪft/ · US /ʃɪft/
a quick change in situation or direction
There has been a rapid shift in public opinion.
→ Đã có một sự thay đổi nhanh chóng trong ý kiến công chúng.
The company experienced a rapid shift in its market strategy.→ Công ty đã trải qua một sự thay đổi nhanh chóng trong chiến lược thị trường.
Đồng nghĩa
a quick changea swift transition
Collocations
a rapid shift in trendsa rapid shift in focus
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ mạnh để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Sử dụng khi nói về sự thay đổi nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...