Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a shared goal

/ɡoʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

một mục tiêu chung phr.

Định nghĩa · a common objective that people work towards together

“The team worked hard to achieve a shared goal.”Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu chung.

“A shared goal can bring people together.”Một mục tiêu chung có thể gắn kết mọi người lại với nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hợp tác.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...