a shared goal
Nghĩa
Định nghĩa · a common objective that people work towards together
“The team worked hard to achieve a shared goal.”Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu chung.
“A shared goal can bring people together.”Một mục tiêu chung có thể gắn kết mọi người lại với nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hợp tác.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.