Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a shared goal

a shared goal

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một mục tiêu chung
UK /ɡoʊl/ · US /ɡoʊl/
a common objective that people work towards together
The team worked hard to achieve a shared goal.
→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu chung.
A shared goal can bring people together.→ Một mục tiêu chung có thể gắn kết mọi người lại với nhau.
Đồng nghĩa
a common objectivea mutual aim
Collocations
a shared goal for successa shared goal in teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự hợp tác.
Thường dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...