Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical insight

a critical insight

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cái nhìn sâu sắc quan trọng
UK /ˈɪnˌsaɪt/ · US /ˈɪnˌsaɪt/
an important understanding of a situation
Her research provided a critical insight into consumer behavior.
→ Nghiên cứu của cô ấy đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc quan trọng về hành vi của người tiêu dùng.
The analysis offered a critical insight into the market trends.→ Phân tích đã đưa ra cái nhìn sâu sắc quan trọng về các xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
an important understandinga valuable perspective
Collocations
a critical insight into issuesa critical insight for decisions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Thường dùng trong các bối cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...