Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a viable solution

a viable solution

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một giải pháp khả thi
UK /ˈvaɪəbl/ · US /ˈvaɪəbl/
a workable and practical answer to a problem
We need to find a viable solution to the issue.
→ Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề.
The team proposed a viable solution for the project.→ Nhóm đã đề xuất một giải pháp khả thi cho dự án.
Đồng nghĩa
a practical answera workable solution
Collocations
a viable solution to challengesa viable solution for problems
🎯 IELTS: Nêu rõ giải pháp để thể hiện khả năng phân tích.
Thường dùng trong các bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...