Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a compelling argument

a compelling argument

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một lý lẽ thuyết phục
UK /əˈɡjuːmənt/ · US /əˈɡjuːmənt/
a persuasive reason or point of view
She made a compelling argument for the new policy.
→ Cô ấy đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục cho chính sách mới.
His speech contained several compelling arguments.→ Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều lý lẽ thuyết phục.
Đồng nghĩa
a persuasive pointa convincing case
Collocations
a compelling argument for changea compelling argument against
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng sức thuyết phục trong bài viết.
Thường dùng trong tranh luận hoặc thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...