create wealth
Nghĩa
Định nghĩa · to generate financial resources or assets
“The new business plans aim to create wealth for the community.”Các kế hoạch kinh doanh mới nhằm tạo ra sự giàu có cho cộng đồng.
“Investments in technology can help create wealth.”Đầu tư vào công nghệ có thể giúp tạo ra sự giàu có.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự phát triển tài chính.
Ghi chú · Hay được dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.