Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create language opportunities

/kriˈeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɑpərˈtunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo cơ hội ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to provide chances to use and learn language

“We need to create language opportunities for students.”Chúng ta cần tạo cơ hội ngôn ngữ cho học sinh.

“Community programs can create language opportunities for all.”Các chương trình cộng đồng có thể tạo cơ hội ngôn ngữ cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Tạo cơ hội để giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi.

Ghi chú · Cơ hội ngôn ngữ giúp học viên thực hành và cải thiện kỹ năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...