Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a fierce debate

a fierce debate

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
cuộc tranh luận gay gắt
UK /dɪˈbeɪt/ · US /dɪˈbeɪt/
a strong discussion with opposing views
The committee held a fierce debate about the new policy.
→ Ủy ban đã tổ chức một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách mới.
The fierce debate continued for several hours.→ Cuộc tranh luận gay gắt đã kéo dài trong nhiều giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...