Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a bold initiative

a bold initiative

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sáng kiến táo bạo
UK /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ · US /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
a daring plan or action
The government launched a bold initiative to reduce waste.
→ Chính phủ đã phát động một sáng kiến táo bạo để giảm thiểu rác thải.
This bold initiative could change the industry.→ Sáng kiến táo bạo này có thể thay đổi ngành công nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...