Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a challenging environment

a challenging environment

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
môi trường đầy thách thức
UK /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ · US /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
a difficult or demanding setting
Working in a challenging environment can foster growth.
→ Làm việc trong một môi trường đầy thách thức có thể thúc đẩy sự phát triển.
The challenging environment requires strong leadership.→ Môi trường đầy thách thức đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...