Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical challenge

a critical challenge

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
thách thức quan trọng
UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ · US /ˈkrɪt.ɪ.kəl/
an important difficulty to overcome
Addressing climate change is a critical challenge for governments.
→ Giải quyết biến đổi khí hậu là một thách thức quan trọng đối với các chính phủ.
This critical challenge requires innovative solutions.→ Thách thức quan trọng này cần các giải pháp đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...