Kho từ › Idioms · poverty › to be living on a shoestring

to be living on a shoestring

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
sống với rất ít tiền
UK /tu bi ˈlɪvɪŋ ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/ · US /tu bi ˈlɪvɪŋ ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
to live with very little money
They are living on a shoestring while saving for a house.
→ Họ sống tiết kiệm trong khi tiết kiệm mua nhà.
He’s been living on a shoestring since college.→ Anh ấy đã sống tiết kiệm từ thời đại học.
Đồng nghĩa
to live frugally
Collocations
living on a shoestring budgetsurviving on a shoestring
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tình trạng tài chính khó khăn trong bài viết.
Thể hiện sự tiết kiệm trong chi tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...