Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a severe impact

a severe impact

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ảnh hưởng rất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt
UK /səˈvɪr/ · US /səˈvɪr/
a very serious or harsh effect
The severe impact of the storm was felt across the region.
→ Ảnh hưởng nghiêm trọng của cơn bão được cảm nhận trên toàn khu vực.
The policy changes had a severe impact on small businesses.→ Những thay đổi chính sách đã có ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩa
a significant impacta profound effect
Collocations
severe consequencessevere weather
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tác động tiêu cực.
Dùng để chỉ ảnh hưởng lớn và tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...