Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an essential skill

an essential skill

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một khả năng hoặc tài năng cần thiết
UK /ɪˈsɛnʃl/ · US /ɪˈsɛnʃl/
a necessary ability or talent
Communication is an essential skill in any job.
→ Giao tiếp là một kỹ năng cần thiết trong bất kỳ công việc nào.
Time management is an essential skill for students.→ Quản lý thời gian là một kỹ năng cần thiết cho sinh viên.
Đồng nghĩa
a vital skilla crucial ability
Collocations
essential qualitiesessential tools
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các phần mô tả kỹ năng.
Dùng để chỉ kỹ năng quan trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...