an urgent issue
Nghĩa
Định nghĩa · a matter that needs immediate attention
“Climate change is an urgent issue that requires action.”Biến đổi khí hậu là một vấn đề khẩn cấp cần hành động.
“The lack of clean water is an urgent issue in many countries.”Sự thiếu nước sạch là một vấn đề khẩn cấp ở nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong ngữ cảnh cần hành động nhanh.
Ghi chú · Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.