Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an urgent issue

an urgent issue

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề cần được chú ý ngay lập tức
UK /ˈɜrdʒənt/ · US /ˈɜrdʒənt/
a matter that needs immediate attention
Climate change is an urgent issue that requires action.
→ Biến đổi khí hậu là một vấn đề khẩn cấp cần hành động.
The lack of clean water is an urgent issue in many countries.→ Sự thiếu nước sạch là một vấn đề khẩn cấp ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
a pressing issuea critical matter
Collocations
urgent needsurgent attention
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong ngữ cảnh cần hành động nhanh.
Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...