Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key issue

a key issue

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề hoặc chủ đề quan trọng
UK /kiː/ · US /kiː/
an important problem or topic
Healthcare reform is a key issue in the upcoming election.
→ Cải cách y tế là một vấn đề quan trọng trong cuộc bầu cử sắp tới.
Education is a key issue for many parents.→ Giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với nhiều bậc phụ huynh.
Đồng nghĩa
a major issuea critical topic
Collocations
key factorskey challenges
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
Dùng để chỉ vấn đề quan trọng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...