Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant number

a significant number

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một số lượng lớn hoặc quan trọng
UK /sɪɡˈnɪfɪkənt/ · US /sɪɡˈnɪfɪkənt/
a large or important quantity
A significant number of people attended the event.
→ Một số lượng lớn người đã tham dự sự kiện.
There is a significant number of studies on this topic.→ Có một số lượng lớn các nghiên cứu về chủ đề này.
Đồng nghĩa
a considerable numbera large amount
Collocations
significant findingssignificant data
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh dữ liệu trong báo cáo.
Dùng để chỉ số lượng lớn có ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...