UK /əˈsɛs ˈklaɪmət vʌlnərəbɪlɪtiz/ ·
US /əˈsɛs ˈklaɪmət vʌlnərəbɪlɪtiz/
to evaluate weaknesses related to climate impacts
Researchers assess climate vulnerabilities to plan for disasters.
→ Các nhà nghiên cứu đánh giá những điểm dễ bị tổn thương về khí hậu để lập kế hoạch cho thiên tai.
Assessing climate vulnerabilities is crucial for effective response.→ Đánh giá những điểm dễ bị tổn thương về khí hậu là rất quan trọng cho phản ứng hiệu quả.
Đồng nghĩa
evaluate climate weaknessesidentify climate risks
Collocations
thoroughly assesscarefully assess
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho thiên tai.