EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a sharp contrast
a sharp contrast
B2
phr.
📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ
IELTS
sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ
UK /kənˈtræst/
·
US /kənˈtræst/
a clear difference between two things
There is a sharp contrast between urban and rural lifestyles.
→ Có một sự khác biệt rõ ràng giữa lối sống đô thị và nông thôn.
The sharp contrast in colors made the painting stand out.
→ Sự khác biệt rõ ràng về màu sắc khiến bức tranh nổi bật.
Đồng nghĩa
a stark contrast
a clear difference
Collocations
a sharp contrast between
a sharp contrast in
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng các collocation để làm bài viết phong phú hơn.
Sử dụng khi so sánh hai điều khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a sharp increase
/ə ʃɑrp ɪnˈkris/
tăng mạnh
a significant impact
/ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/
ảnh hưởng đáng kể
a major concern
mối quan tâm lớn
a crucial role
/ə ˈkruːʃəl roʊl/
vai trò quan trọng
a strong argument
/ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/
lập luận mạnh mẽ
a deep understanding
/ə dip ˌʌndərˈstændɪŋ/
sự hiểu biết sâu sắc
a wide range
một loạt rộng lớn
a high level
/ə haɪ ˈlɛvəl/
mức độ cao
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tính từ mạnh + danh từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...