Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a vital resource

a vital resource

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một nguồn lực thiết yếu hỗ trợ hoặc giúp đỡ
UK /ˈriːsɔːrs/ · US /ˈriːsɔːrs/
an essential source of help or support
Water is a vital resource for all living things.
→ Nước là một nguồn lực thiết yếu cho tất cả sinh vật sống.
Education is a vital resource for personal growth.→ Giáo dục là một nguồn lực thiết yếu cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
an essential resourcea crucial resource
Collocations
a vital resource fora vital resource in
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về nguồn lực trong bài viết.
Dùng để chỉ nguồn lực quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...