Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant trend

a significant trend

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một xu hướng chung mà cái gì đó đang thay đổi
UK /trɛnd/ · US /trɛnd/
a general direction in which something is changing
There is a significant trend towards remote work.
→ Có một xu hướng lớn hướng tới làm việc từ xa.
The report highlights a significant trend in consumer behavior.→ Báo cáo nêu bật một xu hướng lớn trong hành vi người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
a major trenda notable trend
Collocations
a significant trend ina significant trend towards
🎯 IELTS: Sử dụng xu hướng để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ xu hướng nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...