Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a challenging experience

a challenging experience

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự kiện hoặc tình huống khó khăn nhưng có giá trị
UK /ɪkˈspɪərɪəns/ · US /ɪkˈspɪərɪəns/
a difficult but valuable event or situation
Climbing the mountain was a challenging experience.
→ Leo núi là một trải nghiệm đầy thử thách.
Traveling alone can be a challenging experience.→ Đi du lịch một mình có thể là một trải nghiệm đầy thách thức.
Đồng nghĩa
a tough experiencea difficult experience
Collocations
a challenging experience fora challenging experience in
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm cá nhân để làm phong phú bài viết.
Dùng để nói về trải nghiệm khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...