EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a constant struggle
a constant struggle
B2
phr.
📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ
IELTS
nỗ lực liên tục để đạt được điều gì đó
UK /ˈstrʌɡl/
·
US /ˈstrʌɡl/
a continuous effort to achieve something
He faces a constant struggle with his health.
→ Anh ấy phải đối mặt với một cuộc chiến liên tục với sức khỏe của mình.
They are in a constant struggle for equality.
→ Họ đang trong một cuộc chiến liên tục để đạt được bình đẳng.
Đồng nghĩa
an ongoing struggle
a continuous challenge
Collocations
a constant struggle for
a constant struggle with
🎯
IELTS:
Mô tả cuộc chiến cá nhân để gây ấn tượng.
Dùng để chỉ cuộc chiến liên tục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a sharp increase
/ə ʃɑrp ɪnˈkris/
tăng mạnh
a significant impact
/ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/
ảnh hưởng đáng kể
a major concern
mối quan tâm lớn
a crucial role
/ə ˈkruːʃəl roʊl/
vai trò quan trọng
a strong argument
/ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/
lập luận mạnh mẽ
a deep understanding
/ə dip ˌʌndərˈstændɪŋ/
sự hiểu biết sâu sắc
a wide range
một loạt rộng lớn
a high level
/ə haɪ ˈlɛvəl/
mức độ cao
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tính từ mạnh + danh từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...