Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a constant struggle

a constant struggle

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
nỗ lực liên tục để đạt được điều gì đó
UK /ˈstrʌɡl/ · US /ˈstrʌɡl/
a continuous effort to achieve something
He faces a constant struggle with his health.
→ Anh ấy phải đối mặt với một cuộc chiến liên tục với sức khỏe của mình.
They are in a constant struggle for equality.→ Họ đang trong một cuộc chiến liên tục để đạt được bình đẳng.
Đồng nghĩa
an ongoing strugglea continuous challenge
Collocations
a constant struggle fora constant struggle with
🎯 IELTS: Mô tả cuộc chiến cá nhân để gây ấn tượng.
Dùng để chỉ cuộc chiến liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...