Kho từ › Collocations · climate change › measure climate vulnerability

measure climate vulnerability

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
đo lường tính dễ bị tổn thương của khí hậu
UK /ˈmɛʒər ˈklaɪmət ˈvʌlnərəbəlɪti/ · US /ˈmɛʒər ˈklaɪmət ˈvʌlnərəbəlɪti/
to assess the susceptibility to climate impacts
We need to measure climate vulnerability in affected areas.
→ Chúng ta cần đo lường tính dễ bị tổn thương của khí hậu ở các khu vực bị ảnh hưởng.
Measuring climate vulnerability helps in planning responses.→ Đo lường tính dễ bị tổn thương của khí hậu giúp lên kế hoạch phản ứng.
Đồng nghĩa
assess climate risks
Collocations
measure environmental vulnerabilitymeasure community vulnerability
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức đo lường tính dễ bị tổn thương.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...