enhance food literacy
Nghĩa
Định nghĩa · improve understanding of food and nutrition
“Schools should enhance food literacy among students.”Các trường học nên nâng cao hiểu biết về thực phẩm cho học sinh.
“Workshops can enhance food literacy in the community.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao hiểu biết về thực phẩm trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục thực phẩm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục dinh dưỡng.