Kho từ › Collocations · food & diet › support sustainable eating

support sustainable eating

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khuyến khích thói quen ăn uống tốt cho môi trường
UK /səˈpɔrt səˈsteɪnəbl ˈiːtɪŋ/ · US /səˈpɔrt səˈsteɪnəbl ˈiːtɪŋ/
encourage eating habits that are good for the environment
We should support sustainable eating to protect our planet.
→ Chúng ta nên khuyến khích thói quen ăn uống bền vững để bảo vệ hành tinh của mình.
Restaurants can support sustainable eating by sourcing local foods.→ Các nhà hàng có thể khuyến khích thói quen ăn uống bền vững bằng cách sử dụng thực phẩm địa phương.
Đồng nghĩa
encourage eco-friendly dietspromote responsible eating
Collocations
foster sustainable eatingadvocate for eco-friendly diets
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Cụm từ này liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...