Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key objective

a key objective

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
mục tiêu chính
UK · US
an important aim or goal to achieve
Reducing waste is a key objective for the company.
→ Giảm thiểu rác thải là một mục tiêu chính của công ty.
The key objective of this project is to improve efficiency.→ Mục tiêu chính của dự án này là nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩa
main aimprimary goal
Collocations
key issuekey factor
🎯 IELTS: Kết hợp cụm này để nhấn mạnh mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ mục tiêu quan trọng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...