Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an important relationship

an important relationship

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
mối quan hệ quan trọng
UK · US
a meaningful connection between people or things
Trust is an important relationship in any partnership.
→ Sự tin tưởng là một mối quan hệ quan trọng trong bất kỳ sự hợp tác nào.
They have maintained an important relationship over the years.→ Họ đã duy trì một mối quan hệ quan trọng trong nhiều năm qua.
Đồng nghĩa
significant connectioncrucial bond
Collocations
important relationship betweenimportant relationship with
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong phần writing khi phân tích mối quan hệ.
Thường dùng khi nói về các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...