Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an urgent matter

an urgent matter

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề khẩn cấp
UK · US
a situation that needs immediate attention
We need to discuss this urgent matter today.
→ Chúng ta cần thảo luận về vấn đề khẩn cấp này hôm nay.
The urgent matter requires quick action.→ Vấn đề khẩn cấp này cần hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩa
pressing issueimmediate concern
Collocations
urgent matter tourgent matter for
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần speaking khi nói về tình huống gấp.
Dùng để chỉ những vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...